嘴敞[zuǐ chǎng] [嘴 敞]Lưu từKháckhông biết giữ mồm miệng; lắm lờiChữ trong từ嘴zuǐmiệng敞chǎngmở ra cho mọi người thấyTừ cùng chữ:嘴巴zuǐ baHSK 4miệng (lượng từ: 张 (zhāng))宽敞kuān changHSK 8rộng rãi嘴唇zuǐ chúnHSK 9môi