嘴欠[zuǐ qiàn] [嘴 欠]Lưu từKhác(khẩu ngữ) không kiểm soát được lời nói; dễ nói điều khó ngheChữ trong từ嘴zuǐmiệng欠qiànnợTừ cùng chữ:嘴巴zuǐ baHSK 4miệng (lượng từ: 张 (zhāng))嘴唇zuǐ chúnHSK 9môi拖欠tuō qiànHSK 9chậm trả