嘴馋[zuǐ chán] [嘴 馋]Lưu từKháctham ăn; phàm ănChữ trong từ嘴zuǐmiệng馋chánháu ănTừ cùng chữ:嘴巴zuǐ baHSK 4miệng (lượng từ: 张 (zhāng))嘴唇zuǐ chúnHSK 9môiTừ cận nghĩa:贪嘴tān zuǐtham ăn贪食tān shítham ăn