贪嘴[tān zuǐ] [贪 嘴]Lưu từKháctham ănChữ trong từ贪tāncó khao khát mãnh liệt嘴zuǐmiệngTừ cùng chữ:吵嘴chǎo zuǐHSK 7cãi nhau插嘴chā zuǐHSK 7ngắt lời (người khác đang nói)咧嘴liě zuǐHSK 8cười toe toét贪婪tān lánHSK 9tham lam贪污tān wūHSK 9tham nhũng贪玩儿tān wánrHSK 9ham chơiTừ cận nghĩa:嘴馋zuǐ chántham ăn贪食tān shítham ăn