嘻皮[xī pí] [嘻 皮]Lưu từKháchippie (từ mượn)Chữ trong từ嘻xīcười皮pídaTừ cùng chữ:调皮tiáo píHSK 4nghịch ngợm顽皮wán píHSK 6nghịch ngợm橡皮xiàng píHSK 9cao suTừ cận nghĩa:嬉皮xī píhippie (từ mượn) (Đài Loan)嬉皮士xī pí shìhippie (từ mượn)