嬉皮[xī pí] [嬉 皮]Lưu từKháchippie (từ mượn) (Đài Loan)Chữ trong từ嬉xīsự tiêu khiển皮pídaTừ ghép:嬉皮士xī pí shìhippie (từ mượn)嬉皮笑脸xī pí xiào liǎncười toe toétTừ cùng chữ:调皮tiáo píHSK 4nghịch ngợm顽皮wán píHSK 6nghịch ngợm嬉笑xī xiàoHSK 9cười đùa橡皮xiàng píHSK 9cao su