嚼蜡[jiáo là] [嚼 蜡]Lưu từKhácnhạt nhẽoChữ trong từ嚼jiáonhai蜡làsápTừ ghép:味同嚼蜡wèi tóng jiáo lànghĩa đen: vị như nhai sáp (thành ngữ)Từ cận nghĩa:平淡píng dànHSK 8nhạt nhẽo没劲méi jìnHSK 8không có sức寡淡guǎ dànnhạt nhẽo索然无味suǒ rán wú wèinhạt nhẽo