寡淡[guǎ dàn] [寡 淡]Lưu từKhácnhạt nhẽo; nhạt nhòa; thờ ơChữ trong từ寡guǎít淡dànnhạtTừ cùng chữ:寡妇guǎ fuHSK 7quả phụ冷淡lěng dànHSK 8lạnh lùng平淡píng dànHSK 8nhạt nhẽo清淡qīng dànHSK 8nhạt (thức ăn, không béo hoặc đậm vị)Từ cận nghĩa:平淡píng dànHSK 8nhạt nhẽo没劲méi jìnHSK 8không có sức嚼蜡jiáo lànhạt nhẽo索然无味suǒ rán wú wèinhạt nhẽo