因袭[yīn xí] [因 袭]Lưu từKháctheo khuôn mẫu cũ; bắt chước mô hình có sẵn; tiếp tục như cũChữ trong từ因yīndo袭xí(hình thức kết hợp) đột kíchTừ cùng chữ:因为yīn wèiHSK 2bởi vì因此yīn cǐHSK 3do đó因而yīn érHSK 5do đó因素yīn sùHSK 6yếu tố抄袭chāo xíHSK 7đạo văn世袭shì xíHSK 8kế thừa因人而异yīn rén ér yìHSK 9thay đổi tùy từng người (thành ngữ)