围剿[wéi jiǎo] [围 剿]Lưu từKhácbao vây và tiêu diệt; chiến dịch lặp đi lặp lại của Quốc dân đảng chống cộng sản từ năm 1930 trở điChữ trong từ围wéibao quanh剿jiǎotiêu diệtTừ ghép:反围剿fǎn wéi jiǎocuộc tấn công của cộng sản chống lại chiến dịch vây quét của Quốc dâ…Từ cùng chữ:围巾wéi jīnHSK 4khăn quàng围绕wéi ràoHSK 5xoay quanh围墙wéi qiángHSK 9tường baoTừ cận nghĩa:包剿bāo jiǎobao vây và tiêu diệt (cướp)