反围剿[fǎn wéi jiǎo] [反 围 剿]Lưu từKháccuộc tấn công của cộng sản chống lại chiến dịch vây quét của Quốc dân đảngChữ trong từ反fǎnngược围wéibao quanh剿jiǎotiêu diệtTừ cùng chữ:反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa反映fǎn yìngHSK 4phản chiếu反而fǎn érHSK 4ngược lại反之fǎn zhīHSK 6ngược lại反动fǎn dòngHSK 6phản động反响fǎn xiǎngHSK 6dư âmXem thêm (3)