圆梦[yuán mèng] [圆 梦]Lưu từKhácthực hiện giấc mơ; (bói toán) dự đoán tương lai qua giải mộng; giải mộngChữ trong từ圆yuánhình tròn梦mènggiấc mơ (lượng từ: 场 (cháng), 个 (gè))Từ cùng chữ:做梦zuò mèngHSK 4mơ圆满yuán mǎnHSK 4hài lòng圆珠笔yuán zhū bǐHSK 6bút bi圆形yuán xíngHSK 9tròn