圆珠
[yuán zhū] [圆 珠]
hạt chuỗi
考试时请准备两支黑色圆珠笔。
kǎo shì shí qǐng zhǔn bèi liǎng zhī hēi sè yuán zhū bǐ.Khi đi thi vui lòng chuẩn bị hai chiếc bút bi màu đen.
这支圆珠笔没墨水了,请借我一支。
zhè zhī yuán zhū bǐ méi mò shuǐ le, qǐng jiè wǒ yì zhī.Cây bút bi này hết mực rồi, cho tôi mượn một cây với.
他习惯用圆珠笔在笔记本上做记录。
tā xí guàn yòng yuán zhū bǐ zài bǐ jì běn shàng zuò jì lù.Anh ấy có thói quen dùng bút bi để ghi chép vào sổ tay.