圜[huán]Lưu từKhácvòng; tròn; bao quanhTừ ghép:转圜zhuǎn huáncứu vãn (tình hình)转圜余地zhuǎn huán yú dìcó chỗ để cứu vãnTừ cận nghĩa:环huánHSK 3nhẫn圈子quān ziHSK 8vòng襻pànvòng吊床diào chuángvõng圆环yuán huánvòng (bất kỳ vật hình tròn nào)圈状物quān zhuàng wùvòng