襻[pàn]Lưu từKhácvòng; vòng đai, vòng dây; quaiTừ ghép:扣襻kòu pànmóc cài纽襻niǔ pànkhuy nútTừ cận nghĩa:环huánHSK 3nhẫn圈子quān ziHSK 8vòng圜huánvòng吊床diào chuángvõng圆环yuán huánvòng (bất kỳ vật hình tròn nào)圈状物quān zhuàng wùvòng