圈状物[quān zhuàng wù] [圈 状 物]Lưu từKhácvòngChữ trong từ圈quānVòng tròn, vành, vòng状zhuàngcáo buộc物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm事物shì wùHSK 4sự vật植物zhí wùHSK 4thực vật药物yào wùHSK 4dược phẩm购物gòu wùHSK 4mua sắm人物rén wùHSK 5người宠物chǒng wùHSK 6thú cưngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:环huánHSK 3nhẫn圈子quān ziHSK 8vòng圜huánvòng襻pànvòng吊床diào chuángvõng圆环yuán huánvòng (bất kỳ vật hình tròn nào)