吊床[diào chuáng] [吊 床]Lưu từKhácvõngChữ trong từ吊diàotreo床chuánggiườngTừ cùng chữ:起床qǐ chuángHSK 1thức dậy吊销diào xiāoHSK 7thu hồi病床bìng chuángHSK 7giường bệnh临床lín chuángHSK 8lâm sàngTừ cận nghĩa:环huánHSK 3nhẫn圈子quān ziHSK 8vòng圜huánvòng襻pànvòng圆环yuán huánvòng (bất kỳ vật hình tròn nào)圈状物quān zhuàng wùvòng