扣襻[kòu pàn] [扣 襻]Lưu từKhácmóc càiChữ trong từ扣kòucài襻pànvòngTừ cùng chữ:扣押kòu yāHSK 8tạm giữ扣留kòu liúHSK 8tạm giữ扣除kòu chúHSK 8khấu trừ扣人心弦kòu rén xīn xiánHSK 8kích thích