土豚[tǔ tún] [土 豚]Lưu từKháclợn đấtChữ trong từ土tǔđất豚túnlợn sữaTừ cùng chữ:土地tǔ dìHSK 4đất土豆tǔ dòuHSK 5khoai tây (lượng từ: 个 (gè))土匪tǔ fěiHSK 9thổ phỉ土壤tǔ rǎngHSK 9đất土生土长tǔ shēng tǔ zhǎngHSK 9sinh ra và lớn lên ở địa phươngTừ cận nghĩa:土猪tǔ zhūlợn đất