圣卢西亚[shèng lú xī yà] [圣 卢 西 亚]Lưu từKhácSaint LuciaChữ trong từ圣shèngthánh卢lú(cổ) dụng cụ đựng gạo西xīphương Tây亚yàthứ haiTừ ghép:圣卢西亚岛shèng lú xī yà dǎoSaint LuciaTừ cùng chữ:圣诞节Shèng dàn jiéHSK 6thời gian Giáng Sinh圣贤shèng xiánHSK 8bậc thánh hiềnTừ cận nghĩa:圣露西亚shèng lù xī yàSaint Lucia (Đài Loan)圣卢西亚岛shèng lú xī yà dǎoSaint Lucia