圣卢西亚岛[shèng lú xī yà dǎo] [圣 卢 西 亚 岛]Lưu từKhácSaint LuciaChữ trong từ圣shèngthánh卢lú(cổ) dụng cụ đựng gạo西xīphương Tây亚yàthứ hai岛dǎođảoTừ cùng chữ:圣诞节Shèng dàn jiéHSK 6thời gian Giáng Sinh半岛bàn dǎoHSK 7bán đảo圣贤shèng xiánHSK 8bậc thánh hiềnTừ cận nghĩa:圣卢西亚shèng lú xī yàSaint Lucia圣露西亚shèng lù xī yàSaint Lucia (Đài Loan)