圣彼得堡[shèng bǐ dé bǎo] [圣 彼 得 堡]Lưu từKhácThành phố Saint Petersburg (ở Nga)Chữ trong từ圣shèngthánh彼bǐđó得déđược堡bǎo(hình thức kết hợp) pháo đàiTừ cùng chữ:城堡chéng bǎoHSK 6lâu đài圣诞节Shèng dàn jiéHSK 6thời gian Giáng Sinh圣贤shèng xiánHSK 8bậc thánh hiền