圣旨
[shèng zhǐ] [圣 旨]
chiếu chỉ hoàng gia
天使奉皇帝之命前来宣读圣旨。
tiān shǐ fèng huáng dì zhī mìng qián lái xuān dú shèng zhǐ.Sứ giả của vua phụng mệnh hoàng đế đến tuyên đọc thánh chỉ.
[shèng zhǐ] [圣 旨]
chiếu chỉ hoàng gia
天使奉皇帝之命前来宣读圣旨。
tiān shǐ fèng huáng dì zhī mìng qián lái xuān dú shèng zhǐ.Sứ giả của vua phụng mệnh hoàng đế đến tuyên đọc thánh chỉ.