圣杯[shèng bēi] [圣 杯]Lưu từKhácChén ThánhChữ trong từ圣shèngthánh杯bēilyTừ cùng chữ:干杯gān bēiHSK 2nâng ly chúc mừng世界杯Shì jiè bēiHSK 3World Cup圣诞节Shèng dàn jiéHSK 6thời gian Giáng Sinh圣贤shèng xiánHSK 8bậc thánh hiền奖杯jiǎng bēiHSK 8cúp chiến thắngTừ cận nghĩa:圣盘shèng pánChén Thánh