圣盘[shèng pán] [圣 盘]Lưu từKhácChén ThánhChữ trong từ圣shèngthánh盘pánđĩaTừ cùng chữ:光盘guāng pánHSK 4đĩa CD键盘jiàn pánHSK 5bàn phím圣诞节Shèng dàn jiéHSK 6thời gian Giáng Sinh磁盘cí pánHSK 7đĩa (máy tính)方向盘fāng xiàng pánHSK 7vô lăng圣贤shèng xiánHSK 8bậc thánh hiền硬盘yìng pánHSK 9đĩa cứng算盘suàn pánHSK 9bàn tínhTừ cận nghĩa:圣杯shèng bēiChén Thánh