圣殿[shèng diàn] [圣 殿]Lưu từKhácđền thờChữ trong từ圣shèngthánh殿diànđại sảnh cung điệnTừ cùng chữ:圣诞节Shèng dàn jiéHSK 6thời gian Giáng Sinh宫殿gōng diànHSK 7cung điện圣贤shèng xiánHSK 8bậc thánh hiềnTừ cận nghĩa:神庙shén miàođền thờ神殿shén diànđền thờ神社shén shèđền thờ神祠shén cíđền thờ