圣诞岛[shèng dàn dǎo] [圣 诞 岛]Lưu từKhácĐảo Giáng Sinh, ÚcChữ trong từ圣shèngthánh诞dànsinh岛dǎođảoTừ cùng chữ:圣诞节Shèng dàn jiéHSK 6thời gian Giáng Sinh半岛bàn dǎoHSK 7bán đảo圣贤shèng xiánHSK 8bậc thánh hiền