圣诞颂[shèng dàn sòng] [圣 诞 颂]Lưu từKhácA Christmas Carol của Charles DickensChữ trong từ圣shèngthánh诞dànsinh颂sòngthơ ca tụngTừ cùng chữ:圣诞节Shèng dàn jiéHSK 6thời gian Giáng Sinh歌颂gē sòngHSK 7ca ngợi圣贤shèng xiánHSK 8bậc thánh hiền