均湿[jūn shī] [均 湿]Lưu từKháclàm ẩm đều (ví dụ: trong thuộc da)Chữ trong từ均jūnbằng湿shīẩmTừ cùng chữ:潮湿cháo shīHSK 4ẩm ướt均匀jūn yúnHSK 8đều均衡jūn héngHSK 8bằng nhau