坐厕垫[zuò cè diàn] [坐 厕 垫]Lưu từKhácbệ ngồi bồn cầuChữ trong từ坐zuòngồi厕cènhà vệ sinh垫diànkêTừ cùng chữ:坐下zuò xiaHSK 1ngồi xuống坐落zuò luòHSK 9toạ lạc