坐椅[zuò yǐ] [坐 椅]Lưu từKhácghế; ngồiChữ trong từ坐zuòngồi椅yǐghếTừ cùng chữ:坐下zuò xiaHSK 1ngồi xuống轮椅lún yǐHSK 4xe lăn坐落zuò luòHSK 9toạ lạc藤椅téng yǐHSK 9ghế mây