坐禅[zuò chán] [坐 禅]Lưu từKhácngồi thiền; thiền địnhChữ trong từ坐zuòngồi禅chándhya-na (tiếng Phạn)Từ cùng chữ:坐下zuò xiaHSK 1ngồi xuống坐落zuò luòHSK 9toạ lạcTừ cận nghĩa:打坐dǎ zuòngồi thiền打禅dǎ chánngồi thiền (của Phật giáo)