坠胎[zhuì tāi] [坠 胎]Lưu từKhácphá thaiChữ trong từ坠zhuìrơi胎tāibào thaiTừ cùng chữ:胚胎pēi tāiHSK 8phôi thai轮胎lún tāiHSK 8lốp xe双胞胎shuāng bāo tāiHSK 9sinh đôiTừ cận nghĩa:堕胎duò tāiphá thai打胎dǎ tāiphá thai人工流产rén gōng liú chǎnphá thai人流手术rén liú shǒu shùphá thai