坯模[pī mú] [坯 模]Lưu từKháckhuôn mẫuChữ trong từ坯pīphôi (ví dụ: cho một đồng xu)模móbắt chướcTừ cùng chữ:规模guī móHSK 4quy mô大规模dà guī móHSK 4quy mô lớn楷模kǎi móHSK 8hình mẫuTừ cận nghĩa:样板yàng bǎnkhuôn mẫu