垂危[chuí wēi] [垂 危]Lưu từKhácgần chết; bệnh nguy kịchChữ trong từ垂chuítreo (xuống)危wēinguy hiểmTừ cùng chữ:垂直chuí zhíHSK 6vuông góc乘人之危chéng rén zhī wēiHSK 7lợi dụng lúc ai gặp khó khăn垂头丧气chuí tóu sàng qìHSK 7cúi đầu ủ rũ (thành ngữ)Từ cận nghĩa:濒死bīn sǐgần chết