垂泣[chuí qì] [垂 泣]Lưu từKhácrơi lệChữ trong từ垂chuítreo (xuống)泣qìkhóc nức nởTừ cùng chữ:垂直chuí zhíHSK 6vuông góc垂头丧气chuí tóu sàng qìHSK 7cúi đầu ủ rũ (thành ngữ)哭泣kū qìHSK 8khóc lóc可歌可泣kě gē kě qìHSK 8đáng ca ngợi, khiến người ta cảm động rơi lệTừ cận nghĩa:汍wánrơi lệ垂泪chuí lèirơi lệ挥泪huī lèirơi lệ涕零tì língrơi lệ