涕零[tì líng] [涕 零]Lưu từKhácrơi lệ; khócChữ trong từ涕tìnước mắt零língkhôngTừ ghép:感激涕零gǎn jī tì língrơi lệ vì biết ơn (thành ngữ)Từ cùng chữ:孤零零gū líng língHSK 7cô đơnTừ cận nghĩa:汍wánrơi lệ垂泣chuí qìrơi lệ垂泪chuí lèirơi lệ挥泪huī lèirơi lệ