感激涕零[gǎn jī tì líng] [感 激 涕 零]Lưu từKhácrơi lệ vì biết ơn (thành ngữ); cảm động rơi nước mắtChữ trong từ感gǎncảm thấy激jīkhơi dậy涕tìnước mắt零língkhôngTừ cùng chữ:感到gǎn dàoHSK 2cảm thấy感动gǎn dòngHSK 2làm cảm động感觉gǎn juéHSK 2cảm giác感谢gǎn xièHSK 2(bày tỏ) cảm ơn感冒gǎn màoHSK 3bị cảm lạnh感受gǎn shòuHSK 3cảm nhận感情gǎn qíngHSK 3cảm xúc感兴趣gǎn xìng qùHSK 4cảm thấy hứng thú感想gǎn xiǎngHSK 5ấn tượngXem thêm (3)