垂钓
[chuí diào] [垂 钓]
câu cá
垂钓者把鱼饵牢牢固定在钩子上。
chuí diào zhě bǎ yú ěr láo láo gù dìng zài gōu zǐ shàng.Người câu cá gắn chặt mồi vào lưỡi móc.
他坐在小溪边垂钓,显得怡然自得。
tā zuò zài xiǎo xī biān chuí diào, xiǎn de yí rán zì dé.Anh ấy ngồi câu cá bên dòng suối nhỏ, dáng vẻ hết sức thư thái hài lòng.