埃德[āi dé] [埃 德]Lưu từKhácEd (tên - Eduard)Chữ trong từ埃āibụi德déĐứcTừ ghép:劳埃德láo āi déLloyd (tên)埃德加āi dé jiāEdgar (tên)埃德蒙顿āi dé méng dùnEdmonton, thủ phủ của Alberta, Canada埃德加·斯诺āi dé jiā · sī nuòEdgar Snow (1905-1972), nhà báo người Mỹ, đưa tin từ Trung Quốc 1928…埃德蒙·伯克āi dé méng · bó kèEdmund Burke (1729-1797), triết gia và nhà khoa học chính trị người…Từ cùng chữ:道德dào déHSK 5đức hạnh品德pǐn déHSK 8phẩm chất đạo đức美德měi déHSK 8Mỹ và Đức