埃德蒙顿[āi dé méng dùn] [埃 德 蒙 顿]Lưu từKhácEdmonton, thủ phủ của Alberta, CanadaChữ trong từ埃āibụi德déĐức蒙méngmù mịt顿dùndừngTừ cùng chữ:整顿zhěng dùnHSK 6sắp xếp lại停顿tíng dùnHSK 9tạm dừngTừ cận nghĩa:艾德蒙顿ài dé méng dùnEdmonton, thủ phủ của Alberta, Canada