埃德加[āi dé jiā] [埃 德 加]Lưu từKhácEdgar (tên)Chữ trong từ埃āibụi德déĐức加jiāthêmTừ ghép:埃德加·斯诺āi dé jiā · sī nuòEdgar Snow (1905-1972), nhà báo người Mỹ, đưa tin từ Trung Quốc 1928…Từ cùng chữ:参加cān jiāHSK 2tham gia增加zēng jiāHSK 3tăng更加gèng jiāHSK 3hơn (so với cái gì đó)附加fù jiāHSK 7thêm vào强加qiáng jiāHSK 8áp đặt施加shī jiāHSK 8tác động (nỗ lực hoặc áp lực)添加tiān jiāHSK 9thêm