添加
[tiān jiā] [添 加]
thêm; tăng
增加,增添
在提交报告前,请记得在附件中添加最新的统计数据以供审阅。
zài tí jiāo bào gào qián, qǐng jì de zài fù jiàn zhōng tiān jiā zuì xīn de tǒng jì shù jù yǐ gòng shěn yuè.Trước khi nộp báo cáo, xin nhớ thêm số liệu thống kê mới nhất vào phụ lục để duyệt.
我刚在微信上添加了他为好友。
wǒ gāng zài wēi xìn shàng tiān jiā le tā wèi hǎo yǒu.Tôi vừa kết bạn với anh ấy trên WeChat.
打印机里缺纸了,请添加一些纸张。
dǎ yìn jī lǐ quē zhǐ le, qǐng tiān jiā yì xiē zhǐ zhāng.Máy in bị hết giấy rồi, xin vui lòng thêm giấy vào.
这种添加剂可以提高饲料的营养价值。
zhè zhǒng tiān jiā jì kě yǐ tí gāo sì liào de yíng yǎng jià zhí.Loại phụ gia này có thể nâng cao giá trị dinh dưỡng của thức ăn chăn nuôi.