添加物[tiān jiā wù] [添 加 物]Lưu từKhácchất phụ giaChữ trong từ添tiānthêm加jiāthêm物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm事物shì wùHSK 4sự vật植物zhí wùHSK 4thực vật药物yào wùHSK 4dược phẩm购物gòu wùHSK 4mua sắm人物rén wùHSK 5người宠物chǒng wùHSK 6thú cưngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:外加剂wài jiā jìchất phụ gia添加剂tiān jiā jìchất phụ gia