堂姐[táng jiě] [堂 姐]Lưu từKhácchị họ lớn tuổi hơn cùng dòng chaChữ trong từ堂táng(chính) sảnh姐jiěchị gáiTừ ghép:堂姐夫táng jiě fuchồng của chị họ cùng dòng chaTừ cùng chữ:姐姐jiě jieHSK 1chị gái小姐xiǎo jieHSK 1cô gái大姐dà jiěHSK 4chị gái