堂弟[táng dì] [堂 弟]Lưu từKhácem trai họ cùng dòng họ nộiChữ trong từ堂táng(chính) sảnh弟dìem traiTừ ghép:堂弟妹táng dì mèivợ của em trai họ cùng dòng họ nội堂弟媳táng dì xívợ của em trai họ cùng dòng họ nộiTừ cùng chữ:弟弟dì diHSK 1em trai兄弟xiōng dìHSK 4anh em徒弟tú dìHSK 6người học việc子弟zǐ dìHSK 9con em