堪虞[kān yú] [堪 虞]Lưu từKhácđáng lo ngại; bấp bênh; có nguy cơChữ trong từ堪kān(dạng kết hợp) có thể虞yú(văn học) mong đợiTừ cùng chữ:堪称kān chēngHSK 8có thể được coi làTừ cận nghĩa:可虑kě lǜđáng lo ngại堪忧kān yōuđáng lo ngại