可虑[kě lǜ] [可 虑]Lưu từKhácđáng lo ngạiChữ trong từ可kě(tiền tố) có thể虑lǜsuy nghĩ cân nhắcTừ cùng chữ:可以kě yǐHSK 2có thể可怕kě pàHSK 2kinh khủng可是kě shìHSK 2nhưng可爱kě àiHSK 2đáng yêu可能kě néngHSK 2có thể (xảy ra)可乐kě lèHSK 3vui可靠kě kàoHSK 3đáng tin cậy可见kě jiànHSK 4có thể thấy rõ (rằng điều này đúng)考虑kǎo lǜHSK 4suy nghĩ kỹXem thêm (3)Từ cận nghĩa:堪忧kān yōuđáng lo ngại堪虞kān yúđáng lo ngại