堪忧[kān yōu] [堪 忧]Lưu từKhácđáng lo ngại; ảm đạmChữ trong từ堪kān(dạng kết hợp) có thể忧yōulo lắngTừ cùng chữ:担忧dān yōuHSK 6lo lắng后顾之忧hòu gù zhī yōuHSK 7nỗi lo lắng phía sau (thành ngữ)堪称kān chēngHSK 8có thể được coi làTừ cận nghĩa:可虑kě lǜđáng lo ngại堪虞kān yúđáng lo ngại