堰蜓座[yàn tíng zuò] [堰 蜓 座]Lưu từKhácChamaeleon (chòm sao)Chữ trong từ堰yànđập nước蜓tíng座zuòlượng từ dùng cho núi, công trình lớnTừ cùng chữ:讲座jiǎng zuòHSK 4buổi chuyên đề让座ràng zuòHSK 6nhường chỗ cho ai đó就座jiù zuòHSK 8ngồi vào chỗ星座xīng zuòHSK 9chòm sao